republic of the marshall islands
The flag of the Republic of the Marshall Islands flies over a government building.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cộng hòa Quần đảo Marshall: Một quốc gia có chủ quyền nằm trên Quần đảo Marshall, thuộc khu vực Thái Bình Dương. Quốc gia này nằm dưới sự bảo hộ của Hoa Kỳ theo Hiệp ước Liên kết Tự do (Compact of Free Association). Đây là một quốc đảo gồm nhiều đảo san hô và đảo núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Quần đảo Marshall là một quốc gia ở Thái Bình Dương.)
- (Thủ đô của Cộng hòa Quần đảo Marshall là Majuro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Republic of the Marshall Islands" thường được viết tắt là RMI trong các văn bản hành chính hoặc ngoại giao.
- The RMI is a member of the United Nations. (RMI là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Marshallese (danh từ/tính từ): Tiếng Marshall (ngôn ngữ chính thức) hoặc người Marshall.
- The Marshallese language is spoken by the people of the Republic of the Marshall Islands. (Tiếng Marshall được người dân Cộng hòa Quần đảo Marshall sử dụng.)
- Marshall Islands (danh từ riêng): Quần đảo Marshall (tên địa lý, không bao gồm khía cạnh chính trị).
- The Marshall Islands are located near the equator. (Quần đảo Marshall nằm gần xích đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là một tên riêng chỉ một quốc gia cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến tên quốc gia này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Republic of the Marshall Islands".